TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ptyaline

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

ptyaline nghĩa là Ptialin.

Nghĩa của ptyaline

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Ptialin.

Dạng từ của ptyaline

Đi với mạo từ: une ptyaline · la ptyaline

Số nhiềuptyalines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ptyalin

Câu hỏi thường gặp

ptyaline nghĩa là gì?

ptyaline (danh từ) nghĩa là Ptialin.

ptyaline là giống đực hay giống cái?

ptyaline là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.