ptyaline
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
ptyaline nghĩa là Ptialin.
Nghĩa của ptyaline
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học Ptialin.
Dạng từ của ptyaline
Đi với mạo từ: une ptyaline · la ptyaline
| Số nhiều | ptyalines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ptyalin
Câu hỏi thường gặp
ptyaline nghĩa là gì?
ptyaline (danh từ) nghĩa là Ptialin.
ptyaline là giống đực hay giống cái?
ptyaline là danh từ giống cái (dùng với une, la).