psychosomatique
/psi.kɔ.sɔ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt
psychosomatique nghĩa là tâm thần thân thể, tâm thể.
Nghĩa của psychosomatique
Tính từ
- Y học (thuộc) tâm thần thân thể, (thuộc) tâm thể.
- Médecine psychosomatiquey học tâm thần thân thể, y học tâm thể
Dạng từ của psychosomatique
| Số nhiều | psychosomatiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ psychosomatic (of physical effects with mental causes)
Câu hỏi thường gặp
psychosomatique nghĩa là gì?
psychosomatique (tính từ) nghĩa là tâm thần thân thể, tâm thể.
psychosomatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của psychosomatique (giọng Pháp chuẩn): /psi.kɔ.sɔ.ma.tik/.