TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

psychosomatique

/psi.kɔ.sɔ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

psychosomatique nghĩa là tâm thần thân thể, tâm thể.

Nghĩa của psychosomatique

Tính từ

  1. Y học (thuộc) tâm thần thân thể, (thuộc) tâm thể.
    • Médecine psychosomatiquey học tâm thần thân thể, y học tâm thể

Dạng từ của psychosomatique

Số nhiềupsychosomatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ psychosomatic (of physical effects with mental causes)

Câu hỏi thường gặp

psychosomatique nghĩa là gì?

psychosomatique (tính từ) nghĩa là tâm thần thân thể, tâm thể.

psychosomatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của psychosomatique (giọng Pháp chuẩn): /psi.kɔ.sɔ.ma.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.