TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

psychose

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/psi.koz/ giọng máy của trình duyệt

psychose nghĩa là chứng loạn tâm thần.

Nghĩa của psychose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng loạn tâm thần.
    • psychose de guerretâm lý chiến tranh

Dạng từ của psychose

Đi với mạo từ: une psychose · la psychose

Số nhiềupsychoses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ psychosis

Câu hỏi thường gặp

psychose nghĩa là gì?

psychose (danh từ) nghĩa là chứng loạn tâm thần.

psychose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của psychose (giọng Pháp chuẩn): /psi.koz/.

psychose là giống đực hay giống cái?

psychose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.