TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

psychophysiologie

danh từ giống cái (f)
/psi.kɔ.fi.zjɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

psychophysiologie nghĩa là Khoa tâm lý sinh lý.

Nghĩa của psychophysiologie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa tâm lý sinh lý.

Dạng từ của psychophysiologie

Đi với mạo từ: une psychophysiologie · la psychophysiologie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ psychophysiology

Câu hỏi thường gặp

psychophysiologie nghĩa là gì?

psychophysiologie (danh từ) nghĩa là Khoa tâm lý sinh lý.

psychophysiologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của psychophysiologie (giọng Pháp chuẩn): /psi.kɔ.fi.zjɔ.lɔ.ʒi/.

psychophysiologie là giống đực hay giống cái?

psychophysiologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.