TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

psychopharmacologie

danh từ giống cái (f)
/psi.kɔ.faʁ.ma.kɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

psychopharmacologie nghĩa là dược học tâm thần.

Nghĩa của psychopharmacologie

Danh từ · giống cái

  1. Dược học tâm thần.

Dạng từ của psychopharmacologie

Đi với mạo từ: une psychopharmacologie · la psychopharmacologie

Số nhiềupsychopharmacologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ psychopharmacology

Câu hỏi thường gặp

psychopharmacologie nghĩa là gì?

psychopharmacologie (danh từ) nghĩa là dược học tâm thần.

psychopharmacologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của psychopharmacologie (giọng Pháp chuẩn): /psi.kɔ.faʁ.ma.kɔ.lɔ.ʒi/.

psychopharmacologie là giống đực hay giống cái?

psychopharmacologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.