TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

psychopathique

/psi.kɔ.pa.tik/ giọng máy của trình duyệt

psychopathique nghĩa là Xem psychopathie.

Nghĩa của psychopathique

Tính từ

  1. xem psychopathie — Bệnh nhân cách.

Dạng từ của psychopathique

Số nhiềupsychopathiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ psychopathic

Câu hỏi thường gặp

psychopathique nghĩa là gì?

psychopathique (tính từ) nghĩa là Xem psychopathie.

psychopathique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của psychopathique (giọng Pháp chuẩn): /psi.kɔ.pa.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.