TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

psychomotricité

danh từ giống cái (f)
/psi.kɔ.mɔ.tʁi.si.te/ giọng máy của trình duyệt

psychomotricité nghĩa là Sự phối hợp chức năng vận động tâm thần.

Nghĩa của psychomotricité

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự phối hợp chức năng vận động tâm thần.

Dạng từ của psychomotricité

Đi với mạo từ: une psychomotricité · la psychomotricité

Số nhiềupsychomotricités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ psychomotricity

Câu hỏi thường gặp

psychomotricité nghĩa là gì?

psychomotricité (danh từ) nghĩa là Sự phối hợp chức năng vận động tâm thần.

psychomotricité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của psychomotricité (giọng Pháp chuẩn): /psi.kɔ.mɔ.tʁi.si.te/.

psychomotricité là giống đực hay giống cái?

psychomotricité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.