psychomotricité
psychomotricité nghĩa là Sự phối hợp chức năng vận động tâm thần.
Nghĩa của psychomotricité
Danh từ · giống cái
- Y học Sự phối hợp chức năng vận động tâm thần.
Dạng từ của psychomotricité
Đi với mạo từ: une psychomotricité · la psychomotricité
| Số nhiều | psychomotricités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ psychomotricity
Câu hỏi thường gặp
psychomotricité nghĩa là gì?
psychomotricité (danh từ) nghĩa là Sự phối hợp chức năng vận động tâm thần.
psychomotricité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của psychomotricité (giọng Pháp chuẩn): /psi.kɔ.mɔ.tʁi.si.te/.
psychomotricité là giống đực hay giống cái?
psychomotricité là danh từ giống cái (dùng với une, la).