TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

psychométrie

danh từ giống cái (f)
/psi.kɔ.me.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

psychométrie nghĩa là phép đo tâm thần.

Nghĩa của psychométrie

Danh từ · giống cái

  1. Phép đo tâm thần.

Dạng từ của psychométrie

Đi với mạo từ: une psychométrie · la psychométrie

Số nhiềupsychométries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ psychometry

Câu hỏi thường gặp

psychométrie nghĩa là gì?

psychométrie (danh từ) nghĩa là phép đo tâm thần.

psychométrie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của psychométrie (giọng Pháp chuẩn): /psi.kɔ.me.tʁi/.

psychométrie là giống đực hay giống cái?

psychométrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.