TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

psychogenèse

danh từ giống cái (f)
/psi.kɔʒ.nɛz/ giọng máy của trình duyệt

psychogenèse nghĩa là Sự phát triển tâm lý; sự phát triển tâm thần.

Nghĩa của psychogenèse

Danh từ · giống cái

  1. Sự phát triển tâm lý; sự phát triển tâm thần.

Dạng từ của psychogenèse

Đi với mạo từ: une psychogenèse · la psychogenèse

Số nhiềupsychogenèses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ psychogenesis

Câu hỏi thường gặp

psychogenèse nghĩa là gì?

psychogenèse (danh từ) nghĩa là Sự phát triển tâm lý; sự phát triển tâm thần.

psychogenèse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của psychogenèse (giọng Pháp chuẩn): /psi.kɔʒ.nɛz/.

psychogenèse là giống đực hay giống cái?

psychogenèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.