psychodramatique
/psi.kɔ.dʁa.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt
psychodramatique nghĩa là Xem psychodrame.
Nghĩa của psychodramatique
Tính từ
- xem psychodrame — Kịch chữa bệnh tâm thần.
Dạng từ của psychodramatique
| Số nhiều | psychodramatiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ psychodramatic
Câu hỏi thường gặp
psychodramatique nghĩa là gì?
psychodramatique (tính từ) nghĩa là Xem psychodrame.
psychodramatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của psychodramatique (giọng Pháp chuẩn): /psi.kɔ.dʁa.ma.tik/.