TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

psychodramatique

/psi.kɔ.dʁa.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

psychodramatique nghĩa là Xem psychodrame.

Nghĩa của psychodramatique

Tính từ

  1. xem psychodrame — Kịch chữa bệnh tâm thần.

Dạng từ của psychodramatique

Số nhiềupsychodramatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ psychodramatic

Câu hỏi thường gặp

psychodramatique nghĩa là gì?

psychodramatique (tính từ) nghĩa là Xem psychodrame.

psychodramatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của psychodramatique (giọng Pháp chuẩn): /psi.kɔ.dʁa.ma.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.