TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

psychocritique

danh từ giống cái (f)
/psi.kɔ.kʁi.tik/ giọng máy của trình duyệt

psychocritique nghĩa là Lối phê bình phân tích tâm lý (phê bình (văn học)).

Nghĩa của psychocritique

Danh từ · giống cái

  1. Lối phê bình phân tích tâm lý (phê bình (văn học)).

Dạng từ của psychocritique

Đi với mạo từ: une psychocritique · la psychocritique

Số nhiềupsychocritiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ psychocriticism

Câu hỏi thường gặp

psychocritique nghĩa là gì?

psychocritique (danh từ) nghĩa là Lối phê bình phân tích tâm lý (phê bình (văn học)).

psychocritique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của psychocritique (giọng Pháp chuẩn): /psi.kɔ.kʁi.tik/.

psychocritique là giống đực hay giống cái?

psychocritique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.