psychoanaleptique
/psi.kɔ.a.na.lɛp.tik/ giọng máy của trình duyệt
psychoanaleptique nghĩa là hưng thần, thuốc hưng thần.
Nghĩa của psychoanaleptique
Tính từ
- Dược học Hưng thần.
Danh từ · giống đực
- Dược học Thuốc hưng thần.
Dạng từ của psychoanaleptique
| Số nhiều | psychoanaleptiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với psychoanaleptique
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ psychoanaleptic
Câu hỏi thường gặp
psychoanaleptique nghĩa là gì?
psychoanaleptique (tính từ, danh từ) nghĩa là hưng thần, thuốc hưng thần.
psychoanaleptique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của psychoanaleptique (giọng Pháp chuẩn): /psi.kɔ.a.na.lɛp.tik/.