TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

psychanalyste

danh từ cả hai giống
/psi.ka.na.list/ giọng máy của trình duyệt

psychanalyste nghĩa là nhà phân tâm học.

Nghĩa của psychanalyste

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà phân tâm học.

Dạng từ của psychanalyste

Số nhiềupsychanalystes

Họ từ của psychanalyste

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ psychoanalyst

Nguồn gốc từ psychanalyste

Từ trên mô hình của analyste.

Câu hỏi thường gặp

psychanalyste nghĩa là gì?

psychanalyste (danh từ) nghĩa là nhà phân tâm học.

psychanalyste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của psychanalyste (giọng Pháp chuẩn): /psi.ka.na.list/.

psychanalyste là giống đực hay giống cái?

psychanalyste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.