TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

psalmodique

/psalmɔdik/ giọng máy của trình duyệt

psalmodique nghĩa là Xem psalmodie.

Nghĩa của psalmodique

Tính từ

  1. Xem psalmodie

Dạng từ của psalmodique

Số nhiềupsalmodiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ psalmodic

Câu hỏi thường gặp

psalmodique nghĩa là gì?

psalmodique (tính từ) nghĩa là Xem psalmodie.

psalmodique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của psalmodique (giọng Pháp chuẩn): /psalmɔdik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.