psalmodique
/psalmɔdik/ giọng máy của trình duyệt
psalmodique nghĩa là Xem psalmodie.
Nghĩa của psalmodique
Tính từ
- Xem psalmodie
Dạng từ của psalmodique
| Số nhiều | psalmodiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ psalmodic
Câu hỏi thường gặp
psalmodique nghĩa là gì?
psalmodique (tính từ) nghĩa là Xem psalmodie.
psalmodique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của psalmodique (giọng Pháp chuẩn): /psalmɔdik/.