TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

protistologie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

protistologie nghĩa là Khoa sinh vật đơn bào.

Nghĩa của protistologie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa sinh vật đơn bào.

Dạng từ của protistologie

Đi với mạo từ: une protistologie · la protistologie

Số nhiềuprotistologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ protistology

Câu hỏi thường gặp

protistologie nghĩa là gì?

protistologie (danh từ) nghĩa là Khoa sinh vật đơn bào.

protistologie là giống đực hay giống cái?

protistologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.