protistologie
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
protistologie nghĩa là Khoa sinh vật đơn bào.
Nghĩa của protistologie
Danh từ · giống cái
- Khoa sinh vật đơn bào.
Dạng từ của protistologie
Đi với mạo từ: une protistologie · la protistologie
| Số nhiều | protistologies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ protistology
Câu hỏi thường gặp
protistologie nghĩa là gì?
protistologie (danh từ) nghĩa là Khoa sinh vật đơn bào.
protistologie là giống đực hay giống cái?
protistologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).