TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prothoracique

giọng máy của trình duyệt

prothoracique nghĩa là Xem prothorax.

Nghĩa của prothoracique

Tính từ

  1. Xem prothorax

Dạng từ của prothoracique

Số nhiềuprothoraciques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ prothoracic

Câu hỏi thường gặp

prothoracique nghĩa là gì?

prothoracique (tính từ) nghĩa là Xem prothorax.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.