TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

protandre

giọng máy của trình duyệt

protandre nghĩa là nhị chín trước.

Nghĩa của protandre

Tính từ

  1. Thực vật học (có) nhị chín trước.

Dạng từ của protandre

Số nhiềuprotandres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ protandrous

Câu hỏi thường gặp

protandre nghĩa là gì?

protandre (tính từ) nghĩa là nhị chín trước.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.