TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

projecture

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

projecture nghĩa là chỗ nhô, phần nhô.

Nghĩa của projecture

Danh từ · giống cái

  1. Kiến trúc Chỗ nhô, phần nhô.

Dạng từ của projecture

Đi với mạo từ: une projecture · la projecture

Số nhiềuprojectures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ projecture

Câu hỏi thường gặp

projecture nghĩa là gì?

projecture (danh từ) nghĩa là chỗ nhô, phần nhô.

projecture là giống đực hay giống cái?

projecture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.