prognathe
/pʁɔɡ.nat/ giọng máy của trình duyệt
prognathe nghĩa là nhô hàm.
Nghĩa của prognathe
Tính từ
- Nhô hàm.
Dạng từ của prognathe
| Số nhiều | prognathes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ prognathous
Câu hỏi thường gặp
prognathe nghĩa là gì?
prognathe (tính từ) nghĩa là nhô hàm.
prognathe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prognathe (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔɡ.nat/.