TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prognathe

/pʁɔɡ.nat/ giọng máy của trình duyệt

prognathe nghĩa là nhô hàm.

Nghĩa của prognathe

Tính từ

  1. Nhô hàm.

Dạng từ của prognathe

Số nhiềuprognathes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ prognathous

Câu hỏi thường gặp

prognathe nghĩa là gì?

prognathe (tính từ) nghĩa là nhô hàm.

prognathe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prognathe (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔɡ.nat/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.