TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

progestatif

giọng máy của trình duyệt

progestatif nghĩa là dưỡng thai.

Nghĩa của progestatif

Tính từ

  1. Sinh vật học Dưỡng thai.

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Chất dưỡng thai.

Dạng từ của progestatif

Số nhiềuprogestatifs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ progestogen

Câu hỏi thường gặp

progestatif nghĩa là gì?

progestatif (tính từ, danh từ) nghĩa là dưỡng thai.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.