profès
/pʁɔ.fɛ/ giọng máy của trình duyệt
profès nghĩa là đã phát thệ, đã quy y.
Nghĩa của profès
Tính từ
- Tôn giáo Đã phát thệ, đã quy y.
Danh từ · giống đực
- Tu sĩ đã phát thệ.
Dạng từ của profès
| Giống cái | professe |
| Giống cái số nhiều | professes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ professed, avowed
- Danh từ initiate (who has taken a religious vow)
Câu hỏi thường gặp
profès nghĩa là gì?
profès (tính từ, danh từ) nghĩa là đã phát thệ, đã quy y.
profès phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của profès (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.fɛ/.