TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

profès

/pʁɔ.fɛ/ giọng máy của trình duyệt

profès nghĩa là đã phát thệ, đã quy y.

Nghĩa của profès

Tính từ

  1. Tôn giáo Đã phát thệ, đã quy y.

Danh từ · giống đực

  1. Tu sĩ đã phát thệ.

Dạng từ của profès

Giống cáiprofesse
Giống cái số nhiềuprofesses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ professed, avowed
  • Danh từ initiate (who has taken a religious vow)

Câu hỏi thường gặp

profès nghĩa là gì?

profès (tính từ, danh từ) nghĩa là đã phát thệ, đã quy y.

profès phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của profès (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.fɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.