profilographe
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
profilographe nghĩa là biên dạng ký.
Nghĩa của profilographe
Danh từ · giống đực
- Biên dạng ký.
Dạng từ của profilographe
Đi với mạo từ: un profilographe · le profilographe
| Số nhiều | profilographes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ profilograph
Câu hỏi thường gặp
profilographe nghĩa là gì?
profilographe (danh từ) nghĩa là biên dạng ký.
profilographe là giống đực hay giống cái?
profilographe là danh từ giống đực (dùng với un, le).