TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

profilographe

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

profilographe nghĩa là biên dạng ký.

Nghĩa của profilographe

Danh từ · giống đực

  1. Biên dạng ký.

Dạng từ của profilographe

Đi với mạo từ: un profilographe · le profilographe

Số nhiềuprofilographes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ profilograph

Câu hỏi thường gặp

profilographe nghĩa là gì?

profilographe (danh từ) nghĩa là biên dạng ký.

profilographe là giống đực hay giống cái?

profilographe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.