TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

profilé

/pʁɔ.fi.le/ giọng máy của trình duyệt

profilé nghĩa là đã tạo biên dạng, thép hình.

Nghĩa của profilé

Tính từ

  1. Kỹ thuật Đã tạo biên dạng.
    • Carrosserie bien profiléethùng xe đã tạo biên dạng thích hợp

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Thép hình.

Dạng từ của profilé

Số nhiềuprofilés
Giống cáiprofilée
Giống cái số nhiềuprofilées

Câu hỏi thường gặp

profilé nghĩa là gì?

profilé (tính từ, danh từ) nghĩa là đã tạo biên dạng, thép hình.

profilé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của profilé (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.fi.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.