TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

proctite

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

proctite nghĩa là viêm ruột thẳng.

Nghĩa của proctite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm ruột thẳng.

Dạng từ của proctite

Đi với mạo từ: une proctite · la proctite

Số nhiềuproctites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ proctitis

Câu hỏi thường gặp

proctite nghĩa là gì?

proctite (danh từ) nghĩa là viêm ruột thẳng.

proctite là giống đực hay giống cái?

proctite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.