TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

proctologie

danh từ giống cái (f)
/pʁɔk.tɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

proctologie nghĩa là Khoa ruột thẳng-hậu môn.

Nghĩa của proctologie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Khoa ruột thẳng-hậu môn.

Dạng từ của proctologie

Đi với mạo từ: une proctologie · la proctologie

Số nhiềuproctologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ proctology

Câu hỏi thường gặp

proctologie nghĩa là gì?

proctologie (danh từ) nghĩa là Khoa ruột thẳng-hậu môn.

proctologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của proctologie (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔk.tɔ.lɔ.ʒi/.

proctologie là giống đực hay giống cái?

proctologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.