priseur
danh từ giống đực (m)
/pʁi.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt
priseur nghĩa là người hít thuốc lá.
Nghĩa của priseur
Danh từ · giống đực
- Người hít thuốc lá (thuốc lá bột).
Dạng từ của priseur
Đi với mạo từ: un priseur · le priseur
| Số nhiều | priseurs |
| Giống cái | priseuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ auctioneer
Câu hỏi thường gặp
priseur nghĩa là gì?
priseur (danh từ) nghĩa là người hít thuốc lá.
priseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của priseur (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.zœʁ/.
priseur là giống đực hay giống cái?
priseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).