TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

priseur

danh từ giống đực (m)
/pʁi.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

priseur nghĩa là người hít thuốc lá.

Nghĩa của priseur

Danh từ · giống đực

  1. Người hít thuốc lá (thuốc lá bột).

Dạng từ của priseur

Đi với mạo từ: un priseur · le priseur

Số nhiềupriseurs
Giống cáipriseuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ auctioneer

Câu hỏi thường gặp

priseur nghĩa là gì?

priseur (danh từ) nghĩa là người hít thuốc lá.

priseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của priseur (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.zœʁ/.

priseur là giống đực hay giống cái?

priseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.