priorat
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
priorat nghĩa là chức trưởng tu viện.
Nghĩa của priorat
Danh từ · giống đực
- Chức trưởng tu viện.
- Thời gian đương chức trưởng tu viện.
Dạng từ của priorat
Đi với mạo từ: un priorat · le priorat
| Số nhiều | priorats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ priorate
Câu hỏi thường gặp
priorat nghĩa là gì?
priorat (danh từ) nghĩa là chức trưởng tu viện.
priorat là giống đực hay giống cái?
priorat là danh từ giống đực (dùng với un, le).