TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

priodonte

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

priodonte nghĩa là ta tu nam mỹ.

Nghĩa của priodonte

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Ta tu Nam Mỹ.

Dạng từ của priodonte

Đi với mạo từ: un priodonte · le priodonte

Số nhiềupriodontes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ giant armadillo

Câu hỏi thường gặp

priodonte nghĩa là gì?

priodonte (danh từ) nghĩa là ta tu nam mỹ.

priodonte là giống đực hay giống cái?

priodonte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.