priodonte
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
priodonte nghĩa là ta tu nam mỹ.
Nghĩa của priodonte
Danh từ · giống đực
- Động vật học Ta tu Nam Mỹ.
Dạng từ của priodonte
Đi với mạo từ: un priodonte · le priodonte
| Số nhiều | priodontes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ giant armadillo
Câu hỏi thường gặp
priodonte nghĩa là gì?
priodonte (danh từ) nghĩa là ta tu nam mỹ.
priodonte là giống đực hay giống cái?
priodonte là danh từ giống đực (dùng với un, le).