TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

principat

danh từ giống đực (m)
/pʁɛ̃.si.pa/ giọng máy của trình duyệt

principat nghĩa là tước vương, chế độ nguyên thủ.

Nghĩa của principat

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Tước vương.
  2. Sử học Chế độ nguyên thủ (cổ La Mã).

Dạng từ của principat

Đi với mạo từ: un principat · le principat

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ principate (the early period of the Roman Empire, during which some characteristics of the government of the Roman Republic were retained)

Câu hỏi thường gặp

principat nghĩa là gì?

principat (danh từ) nghĩa là tước vương, chế độ nguyên thủ.

principat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của principat (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛ̃.si.pa/.

principat là giống đực hay giống cái?

principat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.