principat
danh từ giống đực (m)
/pʁɛ̃.si.pa/ giọng máy của trình duyệt
principat nghĩa là tước vương, chế độ nguyên thủ.
Nghĩa của principat
Danh từ · giống đực
- Sử học Tước vương.
- Sử học Chế độ nguyên thủ (cổ La Mã).
Dạng từ của principat
Đi với mạo từ: un principat · le principat
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ principate (the early period of the Roman Empire, during which some characteristics of the government of the Roman Republic were retained)
Câu hỏi thường gặp
principat nghĩa là gì?
principat (danh từ) nghĩa là tước vương, chế độ nguyên thủ.
principat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của principat (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛ̃.si.pa/.
principat là giống đực hay giống cái?
principat là danh từ giống đực (dùng với un, le).