praséodyme
danh từ giống đực (m)
/pʁa.ze.ɔ.dim/ giọng máy của trình duyệt
praséodyme nghĩa là prazeođim.
Nghĩa của praséodyme
Danh từ · giống đực
- Hóa học Prazeođim.
Dạng từ của praséodyme
Đi với mạo từ: un praséodyme · le praséodyme
| Số nhiều | praséodymes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ praseodymium
Câu hỏi thường gặp
praséodyme nghĩa là gì?
praséodyme (danh từ) nghĩa là prazeođim.
praséodyme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của praséodyme (giọng Pháp chuẩn): /pʁa.ze.ɔ.dim/.
praséodyme là giống đực hay giống cái?
praséodyme là danh từ giống đực (dùng với un, le).