TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pralinage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

pralinage nghĩa là Nông nghiệp sự hồ bùn trộn phân.

Nghĩa của pralinage

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp sự hồ bùn trộn phân.
  2. Sự làm kẹo hạnh ngào đường.

Dạng từ của pralinage

Đi với mạo từ: un pralinage · le pralinage

Số nhiềupralinages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coating of young roots in mud

Câu hỏi thường gặp

pralinage nghĩa là gì?

pralinage (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp sự hồ bùn trộn phân.

pralinage là giống đực hay giống cái?

pralinage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.