TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pragmatique

/pʁaɡ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

pragmatique nghĩa là dựa vào thực liệu, thực dụng, chỉ dụ, dụng học.

Nghĩa của pragmatique

Tính từ

  1. Dựa vào thực liệu.
    • Histoire pragmatiquesử thực liệu
  2. Thực dụng.
    • Politique pragmatiquechính sách thực dụng

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Chỉ dụ (của vua).
  2. Dụng học.

Dạng từ của pragmatique

Số nhiềupragmatiques

Cụm từ, thành ngữ với pragmatique

  • pragmatique sanction — (sử học) chỉ dụ (của vua)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pragmatic
  • Danh từ pragmatics

Câu hỏi thường gặp

pragmatique nghĩa là gì?

pragmatique (tính từ, danh từ) nghĩa là dựa vào thực liệu, thực dụng, chỉ dụ, dụng học.

pragmatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pragmatique (giọng Pháp chuẩn): /pʁaɡ.ma.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.