pragmatique
/pʁaɡ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt
pragmatique nghĩa là dựa vào thực liệu, thực dụng, chỉ dụ, dụng học.
Nghĩa của pragmatique
Tính từ
- Dựa vào thực liệu.
- Histoire pragmatiquesử thực liệu
- Thực dụng.
- Politique pragmatiquechính sách thực dụng
Danh từ · giống cái
- Sử học Chỉ dụ (của vua).
- Dụng học.
Dạng từ của pragmatique
| Số nhiều | pragmatiques |
Cụm từ, thành ngữ với pragmatique
- pragmatique sanction — (sử học) chỉ dụ (của vua)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pragmatic
- Danh từ pragmatics
Câu hỏi thường gặp
pragmatique nghĩa là gì?
pragmatique (tính từ, danh từ) nghĩa là dựa vào thực liệu, thực dụng, chỉ dụ, dụng học.
pragmatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pragmatique (giọng Pháp chuẩn): /pʁaɡ.ma.tik/.