TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prôneur

danh từ giống đực (m)
/pʁɔ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

prôneur nghĩa là người ca tụng.

Nghĩa của prôneur

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Người ca tụng.

Dạng từ của prôneur

Đi với mạo từ: un prôneur · le prôneur

Câu hỏi thường gặp

prôneur nghĩa là gì?

prôneur (danh từ) nghĩa là người ca tụng.

prôneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prôneur (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.nœʁ/.

prôneur là giống đực hay giống cái?

prôneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.