TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

psalmiste

danh từ giống đực (m)
/psal.mist/ giọng máy của trình duyệt

psalmiste nghĩa là Người sáng tác thánh vịnh.

Nghĩa của psalmiste

Danh từ · giống đực

  1. Người sáng tác thánh vịnh.

Dạng từ của psalmiste

Đi với mạo từ: un psalmiste · le psalmiste

Số nhiềupsalmistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ psalmist

Câu hỏi thường gặp

psalmiste nghĩa là gì?

psalmiste (danh từ) nghĩa là Người sáng tác thánh vịnh.

psalmiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của psalmiste (giọng Pháp chuẩn): /psal.mist/.

psalmiste là giống đực hay giống cái?

psalmiste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.