prône
danh từ giống đực (m)
/pʁon/ giọng máy của trình duyệt
prône nghĩa là bài tuyên giáo.
Nghĩa của prône
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Bài tuyên giáo (của linh mục ở nhà thờ mỗi ngày chủ nhật).
Dạng từ của prône
Đi với mạo từ: un prône · le prône
| Số nhiều | prônes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sermon, homily
Câu hỏi thường gặp
prône nghĩa là gì?
prône (danh từ) nghĩa là bài tuyên giáo.
prône phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prône (giọng Pháp chuẩn): /pʁon/.
prône là giống đực hay giống cái?
prône là danh từ giống đực (dùng với un, le).