prêté
danh từ giống đực (m)
/pʁe.te/ giọng máy của trình duyệt
prêté nghĩa là ăn miếng trả miếng, ác giả ác báo.
Nghĩa của prêté
Danh từ · giống đực
- C'est un prêté pour un rendu Ăn miếng trả miếng; ác giả ác báo.
Dạng từ của prêté
Đi với mạo từ: un prêté · le prêté
| Số nhiều | prêtés |
Câu hỏi thường gặp
prêté nghĩa là gì?
prêté (danh từ) nghĩa là ăn miếng trả miếng, ác giả ác báo.
prêté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prêté (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.te/.
prêté là giống đực hay giống cái?
prêté là danh từ giống đực (dùng với un, le).