TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préventif

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.vɑ̃.tif/ giọng máy của trình duyệt

préventif nghĩa là để phòng ngừa, giam cứu.

Nghĩa của préventif

Tính từ

  1. Để phòng ngừa.
    • Moyen préventifphương tiện phòng ngừa
  2. Luật học, pháp lý Giam cứu.
    • Détention préventivesự giam cứu

Dạng từ của préventif

Số nhiềupréventifs
Giống cáipréventive /pʁe.vɑ̃.tiv/
Giống cái số nhiềupréventives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với préventif

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ preventive

Câu hỏi thường gặp

préventif nghĩa là gì?

préventif (tính từ) nghĩa là để phòng ngừa, giam cứu.

préventif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préventif (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.vɑ̃.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.