prémunition
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
prémunition nghĩa là Sự miễn dịch bội nhiễm.
Nghĩa của prémunition
Danh từ · giống cái
- Y học Sự miễn dịch bội nhiễm.
Dạng từ của prémunition
Đi với mạo từ: une prémunition · la prémunition
| Số nhiều | prémunitions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ premunition
Câu hỏi thường gặp
prémunition nghĩa là gì?
prémunition (danh từ) nghĩa là Sự miễn dịch bội nhiễm.
prémunition là giống đực hay giống cái?
prémunition là danh từ giống cái (dùng với une, la).