TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prémédication

danh từ giống cái (f)
/pʁemedikasjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

prémédication nghĩa là sự chuẩn mẽ.

Nghĩa của prémédication

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự chuẩn mẽ.

Dạng từ của prémédication

Đi với mạo từ: une prémédication · la prémédication

Số nhiềuprémédications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ premedication

Câu hỏi thường gặp

prémédication nghĩa là gì?

prémédication (danh từ) nghĩa là sự chuẩn mẽ.

prémédication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prémédication (giọng Pháp chuẩn): /pʁemedikasjɔ̃/.

prémédication là giống đực hay giống cái?

prémédication là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.