prémédication
danh từ giống cái (f)
/pʁemedikasjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
prémédication nghĩa là sự chuẩn mẽ.
Nghĩa của prémédication
Danh từ · giống cái
- Y học Sự chuẩn mẽ.
Dạng từ của prémédication
Đi với mạo từ: une prémédication · la prémédication
| Số nhiều | prémédications |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ premedication
Câu hỏi thường gặp
prémédication nghĩa là gì?
prémédication (danh từ) nghĩa là sự chuẩn mẽ.
prémédication phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prémédication (giọng Pháp chuẩn): /pʁemedikasjɔ̃/.
prémédication là giống đực hay giống cái?
prémédication là danh từ giống cái (dùng với une, la).