préméditation
préméditation nghĩa là sự mưu tính, sự chủ ý, dự mưu.
Nghĩa của préméditation
Danh từ · giống cái
- Sự mưu tính, sự chủ ý.
- Agir avec préméditationhành động có mưu tính
- Luật học, pháp lý Dự mưu.
Dạng từ của préméditation
Đi với mạo từ: une préméditation · la préméditation
| Số nhiều | préméditations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ premeditation
Câu hỏi thường gặp
préméditation nghĩa là gì?
préméditation (danh từ) nghĩa là sự mưu tính, sự chủ ý, dự mưu.
préméditation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của préméditation (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.me.di.ta.sjɔ̃/.
préméditation là giống đực hay giống cái?
préméditation là danh từ giống cái (dùng với une, la).