TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préhominien

danh từ giống đực (m)
/pʁe.ɔ.mi.njɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

préhominien nghĩa là mgười vượn.

Nghĩa của préhominien

Danh từ · giống đực

  1. Khảo cổ học Mgười vượn.

Dạng từ của préhominien

Đi với mạo từ: un préhominien · le préhominien

Câu hỏi thường gặp

préhominien nghĩa là gì?

préhominien (danh từ) nghĩa là mgười vượn.

préhominien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préhominien (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.ɔ.mi.njɛ̃/.

préhominien là giống đực hay giống cái?

préhominien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.