préfoliation
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
préfoliation nghĩa là kiểu tiền khai lá.
Nghĩa của préfoliation
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Kiểu tiền khai lá.
Dạng từ của préfoliation
Đi với mạo từ: une préfoliation · la préfoliation
| Số nhiều | préfoliations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prefoliation
Câu hỏi thường gặp
préfoliation nghĩa là gì?
préfoliation (danh từ) nghĩa là kiểu tiền khai lá.
préfoliation là giống đực hay giống cái?
préfoliation là danh từ giống cái (dùng với une, la).