TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préformation

danh từ giống cái (f)
/pʁe.fɔʁ.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

préformation nghĩa là thuyết tiền tạo.

Nghĩa của préformation

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Thuyết tiền tạo.

Dạng từ của préformation

Đi với mạo từ: une préformation · la préformation

Số nhiềupréformations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ preformation

Câu hỏi thường gặp

préformation nghĩa là gì?

préformation (danh từ) nghĩa là thuyết tiền tạo.

préformation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préformation (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.fɔʁ.ma.sjɔ̃/.

préformation là giống đực hay giống cái?

préformation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.