préfloraison
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
préfloraison nghĩa là kiểu tiền khai hoa.
Nghĩa của préfloraison
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Kiểu tiền khai hoa.
Dạng từ của préfloraison
Đi với mạo từ: une préfloraison · la préfloraison
| Số nhiều | préfloraisons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ preflowering
Câu hỏi thường gặp
préfloraison nghĩa là gì?
préfloraison (danh từ) nghĩa là kiểu tiền khai hoa.
préfloraison là giống đực hay giống cái?
préfloraison là danh từ giống cái (dùng với une, la).