TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préencollé

/pʁe.ɑ̃.kɔ.le/ giọng máy của trình duyệt

préencollé nghĩa là Có phết sẵn hồ dán.

Nghĩa của préencollé

Tính từ

  1. Có phết sẵn hồ dán.

Dạng từ của préencollé

Số nhiềupréencollés
Giống cáipréencollée
Giống cái số nhiềupréencollées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ prepasted

Câu hỏi thường gặp

préencollé nghĩa là gì?

préencollé (tính từ) nghĩa là Có phết sẵn hồ dán.

préencollé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préencollé (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.ɑ̃.kɔ.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.