préencollé
/pʁe.ɑ̃.kɔ.le/ giọng máy của trình duyệt
préencollé nghĩa là Có phết sẵn hồ dán.
Nghĩa của préencollé
Tính từ
- Có phết sẵn hồ dán.
Dạng từ của préencollé
| Số nhiều | préencollés |
| Giống cái | préencollée |
| Giống cái số nhiều | préencollées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ prepasted
Câu hỏi thường gặp
préencollé nghĩa là gì?
préencollé (tính từ) nghĩa là Có phết sẵn hồ dán.
préencollé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của préencollé (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.ɑ̃.kɔ.le/.