TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préemption

danh từ giống cái (f)
/pʁe.ɑ̃p.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

préemption nghĩa là quyền ưu tiên mua.

Nghĩa của préemption

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Quyền ưu tiên mua.

Dạng từ của préemption

Đi với mạo từ: une préemption · la préemption

Số nhiềupréemptions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ preemption

Câu hỏi thường gặp

préemption nghĩa là gì?

préemption (danh từ) nghĩa là quyền ưu tiên mua.

préemption phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préemption (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.ɑ̃p.sjɔ̃/.

préemption là giống đực hay giống cái?

préemption là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.