préemption
danh từ giống cái (f)
/pʁe.ɑ̃p.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
préemption nghĩa là quyền ưu tiên mua.
Nghĩa của préemption
Danh từ · giống cái
- Luật học, pháp lý Quyền ưu tiên mua.
Dạng từ của préemption
Đi với mạo từ: une préemption · la préemption
| Số nhiều | préemptions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ preemption
Câu hỏi thường gặp
préemption nghĩa là gì?
préemption (danh từ) nghĩa là quyền ưu tiên mua.
préemption phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của préemption (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.ɑ̃p.sjɔ̃/.
préemption là giống đực hay giống cái?
préemption là danh từ giống cái (dùng với une, la).