prédisposition
prédisposition nghĩa là bẩm tính, thiên hướng, bẩm chất.
Nghĩa của prédisposition
Danh từ · giống cái
- Bẩm tính, thiên hướng.
- Avoir des prédispositions musicalescó thiên hướng về âm nhạc
- Y học Bẩm chất.
- Prédispositon morbidebẩm chất dễ mắc bệnh
Dạng từ của prédisposition
Đi với mạo từ: une prédisposition · la prédisposition
| Số nhiều | prédispositions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ predisposition
Câu hỏi thường gặp
prédisposition nghĩa là gì?
prédisposition (danh từ) nghĩa là bẩm tính, thiên hướng, bẩm chất.
prédisposition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prédisposition (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.dis.po.zi.sjɔ̃/.
prédisposition là giống đực hay giống cái?
prédisposition là danh từ giống cái (dùng với une, la).