TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prédisposition

danh từ giống cái (f)
/pʁe.dis.po.zi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

prédisposition nghĩa là bẩm tính, thiên hướng, bẩm chất.

Nghĩa của prédisposition

Danh từ · giống cái

  1. Bẩm tính, thiên hướng.
    • Avoir des prédispositions musicalescó thiên hướng về âm nhạc
  2. Y học Bẩm chất.
    • Prédispositon morbidebẩm chất dễ mắc bệnh

Dạng từ của prédisposition

Đi với mạo từ: une prédisposition · la prédisposition

Số nhiềuprédispositions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ predisposition

Câu hỏi thường gặp

prédisposition nghĩa là gì?

prédisposition (danh từ) nghĩa là bẩm tính, thiên hướng, bẩm chất.

prédisposition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prédisposition (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.dis.po.zi.sjɔ̃/.

prédisposition là giống đực hay giống cái?

prédisposition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.