TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prédigestion

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

prédigestion nghĩa là sự tiêu hóa trước.

Nghĩa của prédigestion

Danh từ · giống cái

  1. Số nhiều Sự tiêu hóa trước.

Dạng từ của prédigestion

Đi với mạo từ: une prédigestion · la prédigestion

Số nhiềuprédigestions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ predigestion

Câu hỏi thường gặp

prédigestion nghĩa là gì?

prédigestion (danh từ) nghĩa là sự tiêu hóa trước.

prédigestion là giống đực hay giống cái?

prédigestion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.