TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prédigéré

giọng máy của trình duyệt

prédigéré nghĩa là Tiêu hóa trước một phần (thức ăn).

Nghĩa của prédigéré

Tính từ

  1. Tiêu hóa trước một phần (thức ăn).
  2. Được viết lại một cách dễ hiểu (một bài về đề tài khoa học...).

Câu hỏi thường gặp

prédigéré nghĩa là gì?

prédigéré (tính từ) nghĩa là Tiêu hóa trước một phần (thức ăn).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.