préconisation
danh từ giống cái (f)
/pʁe.kɔ.ni.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
préconisation nghĩa là lễ nhiệm mệnh.
Nghĩa của préconisation
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Lễ nhiệm mệnh (một giám mục).
Dạng từ của préconisation
Đi với mạo từ: une préconisation · la préconisation
| Số nhiều | préconisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ preconization; recommendation
Câu hỏi thường gặp
préconisation nghĩa là gì?
préconisation (danh từ) nghĩa là lễ nhiệm mệnh.
préconisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của préconisation (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.kɔ.ni.za.sjɔ̃/.
préconisation là giống đực hay giống cái?
préconisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).