TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préconisation

danh từ giống cái (f)
/pʁe.kɔ.ni.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

préconisation nghĩa là lễ nhiệm mệnh.

Nghĩa của préconisation

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Lễ nhiệm mệnh (một giám mục).

Dạng từ của préconisation

Đi với mạo từ: une préconisation · la préconisation

Số nhiềupréconisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ preconization; recommendation

Câu hỏi thường gặp

préconisation nghĩa là gì?

préconisation (danh từ) nghĩa là lễ nhiệm mệnh.

préconisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préconisation (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.kɔ.ni.za.sjɔ̃/.

préconisation là giống đực hay giống cái?

préconisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.